Please note: This form is for business inquiries only. For product support, click 【After sales】
| Tên mặt hàng | Et903 |
| Loại tiền tệ | Nhận dạng chung |
| Chức năng chính | Tổng số/nhận dạng/đếm/thêm/prest |
| IR | Y |
| Huỳnh quang | Y |
| Dây an toàn | N |
| Mg | Y |
| Đọc giọng nói | N |
| Tốc độ đếm (PCS/min) | ≥ 1000 chiếc |
| Khả năng nhận tiền (chiếc) | ≤ 130 |